Finance

Danh sách
CITAY:OTCMKTS
China Shipping Container Lines
6,05 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 9, 14:51:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CITAY...
Vốn hoá thị trường
31,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,54 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,43 Tr
Số nhân viên
17 N
Vốn hoá thị trường
31,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,54 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,43 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Shipping Container Lines
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,31 T
5,64 T
5,99 T
7,63 T
Giá vốn hàng bán
6,12 T
4,40 T
5,13 T
6,39 T
Chi phí doanh thu
6,12 T
4,40 T
5,13 T
6,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,40 Tr
14,07 Tr
4,80 Tr
12,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,20 Tr
455,54 Tr
236,10 Tr
203,09 Tr
Chi phí hoạt động
-385,34 N
506,83 Tr
225,61 Tr
359,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,12 T
4,91 T
5,36 T
6,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
726,76 Tr
630,24 Tr
887,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,91 Tr
9,49 Tr
-98,60 Tr
451,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
503,39 Tr
290,15 Tr
446,81 Tr
651,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
490,94 Tr
152,83 Tr
423,65 Tr
662,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,77 Tr
12,12 Tr
28,93 Tr
103,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,44%
4,18%
6,48%
15,96%
Chi phí hoạt động khác
-23,11 Tr
89,49 Tr
22,91 Tr
41,27 Tr
Thu nhập ròng
420,38 Tr
218,65 Tr
413,16 Tr
587,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
3,88%
6,90%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
324,58 Tr
322,48 Tr
686,50 Tr
337,27 Tr
Chi phí lãi suất
-919,00 Tr
-853,56 Tr
-794,49 Tr
-789,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-594,42 Tr
-531,08 Tr
-107,99 Tr
-451,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,85 T
1,45 T
1,35 T
1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
415,07 N
-412,15 N
-
-10,39 Tr
Các ứng dụng của Google