Finance

Danh sách
CITA:IDX
Pt Cita Mineral Investindo Tbk
3.360,00 IDR
+0,30%
(+10,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:04:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CITA...
Mở
3.350 IDR
Cao
3.410 IDR
Thấp
3.350 IDR
Vốn hoá thị trường
13,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
120,22 N
Khối lượng
43,80 N
Cổ tức
10,45%
Cổ tức hằng quý
88 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
5.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.560 IDR
EPS
346 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,96 T
Số nhân viên
260
Mở
3.350 IDR
Cao
3.410 IDR
Thấp
3.350 IDR
Vốn hoá thị trường
13,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
120,22 N
Khối lượng
43,80 N
Cổ tức
10,45%
Cổ tức hằng quý
88 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
5.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.560 IDR
EPS
346 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,96 T
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Cita Mineral Investindo Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
682,30 T
612,48 T
847,52 T
1,06 NT
Giá vốn hàng bán
432,19 T
394,83 T
591,41 T
722,36 T
Chi phí doanh thu
432,19 T
394,83 T
591,41 T
722,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,37 T
94,55 T
130,92 T
127,65 T
Chi phí hoạt động
87,37 T
94,55 T
130,92 T
127,65 T
Tổng chi phí hoạt động
519,56 T
489,38 T
722,33 T
850,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,73 T
123,10 T
125,19 T
208,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,26 T
1,57 T
-329,02 Tr
-269,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
422,06 T
404,32 T
321,99 T
400,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
422,06 T
404,32 T
321,99 T
400,08 T
Chi phí thuế thu nhập
46,96 T
33,00 T
34,03 T
62,30 T
Thuế suất hiệu dụng
11,13%
8,16%
10,57%
15,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
375,11 T
371,33 T
287,97 T
337,78 T
Biên lợi nhuận ròng
54,98%
60,63%
33,98%
31,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,28 T
11,22 T
14,83 T
14,88 T
Chi phí lãi suất
-
-
-1,43 T
-1,43 T
Chi phí lãi suất ròng
10,28 T
11,22 T
13,40 T
13,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,80 T
146,81 T
150,15 T
233,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google