Finance

Danh sách
CIT:FRA
Cintas Corp
188,36 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 08:02:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIT...
Vốn hoá thị trường
86,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
191,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
137,92 €
Số nhân viên
48 N
Vốn hoá thị trường
86,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
191,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
137,92 €
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cintas Corporation is an American corporation headquartered in Mason, Ohio, which provides a range of products and services to businesses including uniforms, mats, mops, cleaning and restroom supplies, first aid and safety products, fire extinguishers and testing, and safety courses. Cintas is a publicly held company traded on the Nasdaq Global Select Market under the symbol CTAS and is a component of the S&P 500 Index. The company is one of the largest in the industry with 44,500 employees in 2023. In 2020, the company reported $7.09 billion in total revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Cintas Corp
Giám đốc điều hànhTodd M. Schneider
Số nhân viên48,1 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMason, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webcintas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
2,80 T
2,84 T
2,91 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,39 T
1,42 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,39 T
1,42 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
756,77 Tr
788,55 Tr
792,12 Tr
827,24 Tr
Chi phí hoạt động
756,77 Tr
788,55 Tr
792,12 Tr
827,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,14 T
2,18 T
2,22 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
655,71 Tr
659,90 Tr
688,17 Tr
726,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
628,50 Tr
632,50 Tr
648,43 Tr
689,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
628,50 Tr
632,50 Tr
664,56 Tr
704,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,16 Tr
130,00 Tr
137,44 Tr
138,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,19%
20,55%
21,20%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
495,34 Tr
502,50 Tr
510,99 Tr
551,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,69%
17,68%
17,59%
18,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
1,24
1,29
1,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
866,00 N
805,00 N
1,23 Tr
2,65 Tr
Chi phí lãi suất
-28,08 Tr
-28,21 Tr
-24,84 Tr
-24,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,21 Tr
-27,41 Tr
-23,61 Tr
-22,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
756,62 Tr
762,07 Tr
758,71 Tr
827,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google