Finance

Danh sách
Tại sao CIRX giảm 10,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
CIRX:OTCMKTS
CirTran Corp
0,025 US$
-10,11%
(-0,0028) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIRX...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
122,65 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
0,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
0,43 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,94 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
122,65 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
0,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
0,43 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,94 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CirTran Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcirtran.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,49 N
2,05 Tr
1,16 Tr
1,17 Tr
Giá vốn hàng bán
270,67 N
1,04 Tr
697,97 N
552,64 N
Chi phí doanh thu
270,67 N
1,04 Tr
697,97 N
552,64 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,33 N
734,32 N
427,26 N
458,40 N
Chi phí hoạt động
344,33 N
734,32 N
427,26 N
458,40 N
Tổng chi phí hoạt động
615,00 N
1,78 Tr
1,13 Tr
1,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-166,50 N
273,31 N
36,12 N
160,63 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,94 N
99,44 N
104,44 N
-41,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-406,21 N
500,12 N
-65,74 N
-95,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-411,90 N
162,24 N
-71,25 N
-95,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-25,01 N
25,01 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
6,16%
5,00%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-419,88 N
436,43 N
2,22 Tr
-107,92 N
Biên lợi nhuận ròng
-93,62%
21,30%
191,22%
-9,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-206,46 N
-210,52 N
-211,81 N
-214,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-206,46 N
-210,52 N
-211,81 N
-214,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-166,18 N
273,80 N
36,60 N
161,29 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google