Finance

Danh sách
CINT:NYSE
CI&T Inc
2,95 US$
-1,99%
(-0,060) 1 ngày
3,05 US$
+3,39% (+0,100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CINT...
Mở
3,03 US$
Cao
3,10 US$
Thấp
2,94 US$
Vốn hoá thị trường
397,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,08 N
Khối lượng
39,64 N
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 US$
EPS
0,28 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,38 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
3,03 US$
Cao
3,10 US$
Thấp
2,94 US$
Vốn hoá thị trường
397,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,08 N
Khối lượng
39,64 N
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 US$
EPS
0,28 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,38 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CI&T is a Brazilian information technology and software development company. Wikipedia
Giới thiệu về CI&T Inc
Giám đốc điều hànhCesar Gon
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webciandt.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CINT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CINT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,95 US$
7,00 US$ (+137,29%)
Trung bình
5,28 US$ (+78,98%)
Thấp nhất
4,00 US$ (+35,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Cesar Medina
Morgan Stanley
Hold
Maintained
4,50 US$
+52,5%
08/27/2026
Steven Wahrhaftig
Wedbush
Hold
Maintained
4,00 US$
+35,6%
08/12/2026
Puneet Jain
J.P. Morgan
Buy
Maintained
5,00 US$
+69,5%
08/12/2026
Leonardo Olmos
UBS
Buy
Maintained
6,20 US$
+110,2%
08/12/2026
Luke Morison
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
7,00 US$
+137,3%
08/12/2026
Bryan Bergin
TD Cowen
Buy
Maintained
5,00 US$
+69,5%
08/12/2026
Daniel Ives
Wedbush
Buy
Initiated
9,00 US$
+205,1%
04/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,07 US$ / 0,10 US$
-26,64%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
142,82 Tr / 140,07 Tr
+1,97%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,31 Tr
134,28 Tr
136,61 Tr
142,82 Tr
Giá vốn hàng bán
86,22 Tr
90,95 Tr
96,85 Tr
98,42 Tr
Chi phí doanh thu
86,22 Tr
90,95 Tr
96,85 Tr
98,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,14 Tr
27,01 Tr
27,27 Tr
33,18 Tr
Chi phí hoạt động
23,54 Tr
25,00 Tr
25,57 Tr
32,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,76 Tr
115,95 Tr
122,42 Tr
130,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,55 Tr
18,32 Tr
14,19 Tr
12,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-218,00 N
-238,00 N
-15,00 N
-127,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,44 Tr
15,73 Tr
12,20 Tr
9,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,44 Tr
15,73 Tr
12,20 Tr
9,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,58 Tr
1,17 Tr
4,63 Tr
3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,05%
7,41%
37,99%
36,20%
Chi phí hoạt động khác
-618,00 N
-894,00 N
-475,00 N
-803,00 N
Thu nhập ròng
8,86 Tr
14,57 Tr
7,56 Tr
5,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
10,85%
5,54%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,14
0,08
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
722,00 N
666,00 N
817,00 N
Chi phí lãi suất
-3,54 Tr
-3,27 Tr
-2,93 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,51 Tr
-2,55 Tr
-2,26 Tr
-2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,73 Tr
21,12 Tr
18,24 Tr
16,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,00 N
13,00 N
109,00 N
-95,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google