Finance

Danh sách
Tại sao CINT tăng 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
CINT:IDX
Chitose Internasional Tbk PT
169,00 IDR
+4,97%
(+8,00) 1 ngày
20 thg 10, 10:21:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CINT...
Mở
166 IDR
Cao
171 IDR
Thấp
150 IDR
Vốn hoá thị trường
169,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 Tr
Khối lượng
38,80 N
Cổ tức
8,15%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,35
Cao nhất trong 52 tuần
298 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
147 IDR
EPS
39 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
417
Mở
166 IDR
Cao
171 IDR
Thấp
150 IDR
Vốn hoá thị trường
169,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 Tr
Khối lượng
38,80 N
Cổ tức
8,15%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,35
Cao nhất trong 52 tuần
298 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
147 IDR
EPS
39 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
417
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chitose Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,09 T
194,26 T
114,41 T
144,81 T
Giá vốn hàng bán
65,56 T
123,62 T
83,07 T
82,91 T
Chi phí doanh thu
65,56 T
123,62 T
83,07 T
82,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,03 T
43,12 T
28,35 T
45,92 T
Chi phí hoạt động
30,35 T
43,62 T
28,50 T
46,42 T
Tổng chi phí hoạt động
95,92 T
167,24 T
111,56 T
129,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,17 T
27,02 T
2,84 T
15,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
253,55 Tr
165,64 Tr
603,93 Tr
-261,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
26,06 T
2,97 T
14,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
25,89 T
2,98 T
14,18 T
Chi phí thuế thu nhập
894,03 Tr
2,90 T
986,32 Tr
4,87 T
Thuế suất hiệu dụng
55,63%
11,12%
33,24%
34,04%
Chi phí hoạt động khác
317,92 Tr
1,12 T
152,38 Tr
496,23 Tr
Thu nhập ròng
350,98 Tr
21,81 T
1,05 T
9,00 T
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
11,23%
0,92%
6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,34 Tr
77,82 Tr
86,74 Tr
29,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 T
-1,44 T
-658,73 Tr
-1,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 T
-1,36 T
-572,00 Tr
-1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,27 T
27,60 T
6,04 T
18,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google