Finance

Danh sách
CINPHA:STO
Cinclus Pharma Holding publ AB
12,34 SEK
-1,12%
(-0,14) 1 ngày
11 thg 9, 17:29:38 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CINPHA...
Mở
12,40 SEK
Cao
12,50 SEK
Thấp
11,98 SEK
Vốn hoá thị trường
574,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,63 N
Khối lượng
16,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 SEK
EPS
-5,79 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,54 Tr
Số nhân viên
17
Mở
12,40 SEK
Cao
12,50 SEK
Thấp
11,98 SEK
Vốn hoá thị trường
574,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,63 N
Khối lượng
16,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 SEK
EPS
-5,79 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,54 Tr
Số nhân viên
17
Giới thiệu về Cinclus Pharma Holding publ AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,74 Tr
13,63 Tr
10,04 Tr
1,77 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,64 Tr
60,59 Tr
91,27 Tr
85,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,26 Tr
14,96 Tr
9,43 Tr
10,65 Tr
Chi phí hoạt động
53,87 Tr
74,26 Tr
100,89 Tr
96,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,87 Tr
74,26 Tr
100,89 Tr
96,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,12 Tr
-60,63 Tr
-90,85 Tr
-95,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
3,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,64 Tr
-61,14 Tr
-88,77 Tr
-78,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,64 Tr
-61,14 Tr
-88,77 Tr
-78,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 N
48,00 N
1,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
-0,08%
-
-
Chi phí hoạt động khác
961,00 N
-1,29 Tr
185,00 N
458,00 N
Thu nhập ròng
-40,67 Tr
-61,18 Tr
-88,77 Tr
-78,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-417,34%
-448,86%
-884,50%
-4.459,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,48 Tr
-
2,09 Tr
16,27 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,75 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,48 Tr
-3,75 Tr
2,09 Tr
16,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-43,43 Tr
-59,76 Tr
-89,98 Tr
-94,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google