Finance

Danh sách
Tại sao CINELINE tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
CINELINE:NSE
Cineline India Ltd
92,00 ₹
+2,97%
(+2,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CINELINE...
Mở
90,95 ₹
Cao
92,00 ₹
Thấp
88,23 ₹
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,01 N
Khối lượng
17,18 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
104,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
73,35 ₹
EPS
3,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,00 Tr
Số nhân viên
336
Mở
90,95 ₹
Cao
92,00 ₹
Thấp
88,23 ₹
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,01 N
Khối lượng
17,18 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
104,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
73,35 ₹
EPS
3,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,00 Tr
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cineline India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
619,73 Tr
672,06 Tr
622,27 Tr
592,75 Tr
Giá vốn hàng bán
259,58 Tr
274,73 Tr
313,73 Tr
250,77 Tr
Chi phí doanh thu
259,58 Tr
274,73 Tr
313,73 Tr
250,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,53 Tr
47,30 Tr
43,24 Tr
47,75 Tr
Chi phí hoạt động
301,42 Tr
298,72 Tr
251,03 Tr
315,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
561,00 Tr
573,45 Tr
564,76 Tr
566,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,74 Tr
98,61 Tr
57,52 Tr
26,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,87 Tr
30,47 Tr
-38,95 Tr
10,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,11 Tr
89,15 Tr
34,58 Tr
-14,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,11 Tr
95,06 Tr
12,12 Tr
606,00 N
Chi phí thuế thu nhập
9,64 Tr
27,02 Tr
1,42 Tr
-2,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,23%
30,32%
4,11%
18,33%
Chi phí hoạt động khác
183,32 Tr
178,23 Tr
126,06 Tr
178,42 Tr
Thu nhập ròng
40,47 Tr
62,12 Tr
33,16 Tr
-12,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
9,24%
5,33%
-2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,50 Tr
-34,02 Tr
-33,07 Tr
-36,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,50 Tr
-34,02 Tr
-6,45 Tr
-36,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,56 Tr
73,19 Tr
81,73 Tr
89,08 Tr
EBITDA
127,73 Tr
127,86 Tr
96,27 Tr
99,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google