Finance

Danh sách
CIN:SGX
Courage Investment Group Ltd
0,016 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:36:44 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIN...
Vốn hoá thị trường
128,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,38 Tr
Số nhân viên
18
Vốn hoá thị trường
128,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,38 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Courage Investment Group Limited, founded in June 2001, is a Bermuda registered shipping company engaged in the ownership and operation of bulk carriers. It owns and operates eight bulk carriers, including five Handysize carriers between 25,000 and 50,000 deadweight tons and three Panamax vessels of about 65,000 dwt. The total tonnage of these vessels is approximately 398,108 dwt. The company provides marine transportation services and logistical support, carrying bulk commodities such as cement wood chips, coal, iron ore and minerals. The fleet operates mainly in Asian waters, including China, Taiwan and elsewhere in Asia. Courage Investment launched an IPO on Singapore's SGX Mainboard in 2005. Moreover, the company has been rated one of the world’s top 10 public shipping companies by Marine Money International in terms of overall performance for third year in a row. In 2008, the company was also selected as one of the "Best Under A Billion" companies by Forbes Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Courage Investment Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,11 Tr
7,11 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Giá vốn hàng bán
4,74 Tr
4,74 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí doanh thu
4,74 Tr
4,74 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
1,02 Tr
884,00 N
884,00 N
Chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,25 Tr
884,00 N
884,00 N
Tổng chi phí hoạt động
5,99 Tr
5,99 Tr
3,83 Tr
3,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
1,12 Tr
820,50 N
820,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,00 N
156,00 N
35,50 N
35,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
816,00 N
816,00 N
899,50 N
899,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 Tr
1,31 Tr
892,00 N
892,00 N
Chi phí thuế thu nhập
140,50 N
140,50 N
2,50 N
2,50 N
Thuế suất hiệu dụng
17,22%
17,22%
0,28%
0,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
675,50 N
675,50 N
897,00 N
897,00 N
Biên lợi nhuận ròng
9,50%
9,50%
19,27%
19,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,50 N
35,50 N
39,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-4,50 N
-4,50 N
-3,00 N
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
31,00 N
31,00 N
36,00 N
36,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,95 Tr
1,95 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google