Finance

Danh sách
CIN:ASX
Carlton Investments Ltd Fully Paid Ord. Shrs
35,24 AU$
+0,69%
(+0,24) 1 ngày
9 thg 11, 09:59:51 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIN...
Mở
35,24 AU$
Cao
35,24 AU$
Thấp
35,24 AU$
Vốn hoá thị trường
928,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
61,00
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,30 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,57
Cao nhất trong 52 tuần
37,88 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,70 AU$
EPS
1,56 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,34 Tr
Số nhân viên
2
Mở
35,24 AU$
Cao
35,24 AU$
Thấp
35,24 AU$
Vốn hoá thị trường
928,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
61,00
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,30 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,57
Cao nhất trong 52 tuần
37,88 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,70 AU$
EPS
1,56 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,34 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carlton Investments Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,24 Tr
11,24 Tr
10,82 Tr
10,82 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,00 N
269,00 N
213,00 N
213,00 N
Chi phí hoạt động
269,00 N
269,00 N
213,00 N
213,00 N
Tổng chi phí hoạt động
269,00 N
269,00 N
213,00 N
213,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,98 Tr
10,98 Tr
10,61 Tr
10,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,97 Tr
10,97 Tr
10,60 Tr
10,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,97 Tr
10,97 Tr
10,60 Tr
10,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
493,50 N
493,50 N
491,50 N
491,50 N
Thuế suất hiệu dụng
4,50%
4,50%
4,64%
4,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,48 Tr
10,48 Tr
10,11 Tr
10,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
93,19%
93,19%
93,46%
93,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-3,00 N
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
-3,00 N
-3,00 N
-3,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google