Finance

Danh sách
CIMSA:IST
Cimsa Cimento Sanayi ve Ticaret AS
42,22 TRY
-0,66%
(-0,28) 1 ngày
6 thg 11, 14:46:09 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIMSA...
Mở
41,62 TRY
Cao
42,50 TRY
Thấp
41,38 TRY
Vốn hoá thị trường
39,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,19 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
36,58 TRY
EPS
4,75 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
945,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
41,62 TRY
Cao
42,50 TRY
Thấp
41,38 TRY
Vốn hoá thị trường
39,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,19 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
36,58 TRY
EPS
4,75 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
945,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cimsa Cimento Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webcimsa.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
12,81 T
12,45 T
13,00 T
14,92 T
Giá vốn hàng bán
10,28 T
10,66 T
10,32 T
11,79 T
Chi phí doanh thu
10,28 T
10,66 T
10,32 T
11,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,78 Tr
20,52 Tr
12,79 Tr
11,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,37 T
1,19 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
1,35 T
1,34 T
1,12 T
908,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,63 T
12,01 T
11,44 T
12,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
438,90 Tr
1,56 T
2,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
361,07 Tr
1,24 T
565,75 Tr
741,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 T
1,34 T
1,89 T
2,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,40 T
1,91 T
2,90 T
Chi phí thuế thu nhập
101,12 Tr
590,04 Tr
304,42 Tr
183,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,94%
43,89%
16,13%
7,65%
Chi phí hoạt động khác
-306,69 Tr
-41,60 Tr
-86,75 Tr
-480,74 Tr
Thu nhập ròng
753,14 Tr
685,60 Tr
1,33 T
1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
5,51%
10,22%
11,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,10 Tr
222,33 Tr
189,76 Tr
582,00 Tr
Chi phí lãi suất
-406,04 Tr
-468,32 Tr
-493,52 Tr
-636,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-280,94 Tr
-245,98 Tr
-303,77 Tr
-54,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,69 T
1,53 T
2,74 T
3,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,44 Tr
-82,00 N
-85,00 N
-469,41 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google