Trang chủCIMSA • IST
add
Cimsa Cimento Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
54,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
53,50 ₺ - 55,75 ₺
Phạm vi một năm
41,18 ₺ - 57,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
52,05 T TRY
Số lượng trung bình
6,63 Tr
Tỷ số P/E
16,78
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,81 T | 4,96% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | -20,40% |
Thu nhập ròng | 753,14 Tr | 264,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,88 | 256,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 97,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 T | -3,25% |
Tổng tài sản | 92,60 T | 4,65% |
Tổng nợ | 49,15 T | 5,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 945,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 753,14 Tr | 264,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,94 T | 422,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,84 T | 77,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,16 T | 68,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,93 T | 124,20% |
Dòng tiền tự do | 2,25 T | 2.218,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
2.030