Finance

Danh sách
Tại sao CIMB tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
CIMB:KLSE
CIMB
7,50 MYR
+2,74%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIMB...
Mở
7,30 MYR
Cao
7,64 MYR
Thấp
7,28 MYR
Vốn hoá thị trường
81,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,91 Tr
Khối lượng
28,21 Tr
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,19 MYR
EPS
0,73 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,81 T
Số nhân viên
33 N
Mở
7,30 MYR
Cao
7,64 MYR
Thấp
7,28 MYR
Vốn hoá thị trường
81,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,91 Tr
Khối lượng
28,21 Tr
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,19 MYR
EPS
0,73 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,81 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CIMB
Giám đốc điều hànhMuhammed Novan Amirudin
Số nhân viên33 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcimb.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,18 MYR / 0,18 MYR
+1,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MYR)
5,13 T / 5,42 T
-5,32%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,67 T
5,24 T
5,08 T
5,13 T
Giá vốn hàng bán
225,79 Tr
223,68 Tr
247,28 Tr
230,47 Tr
Chi phí doanh thu
225,79 Tr
223,68 Tr
247,28 Tr
230,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,51 Tr
234,52 Tr
122,16 Tr
135,23 Tr
Chi phí hoạt động
2,59 T
2,47 T
2,32 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
2,69 T
2,57 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 T
2,55 T
2,51 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 T
2,56 T
2,55 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,87 T
2,60 T
2,56 T
2,62 T
Chi phí thuế thu nhập
720,48 Tr
614,41 Tr
594,81 Tr
637,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
23,97%
23,32%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
2,44 T
2,20 T
2,20 T
2,17 T
Thu nhập ròng
2,08 T
1,92 T
1,92 T
1,94 T
Biên lợi nhuận ròng
36,64%
36,64%
37,76%
37,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,18
0,18
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-86,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google