Finance

Danh sách
CIIHY:OTCMKTS
Citic Securities ADR
32,80 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 9, 14:49:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIIHY...
Vốn hoá thị trường
452,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,09 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,38 Tr
Số nhân viên
27 N
Vốn hoá thị trường
452,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,09 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,38 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CITIC Securities Co., Ltd. is a Chinese full-service investment bank under CITIC Group, China’s top comprehensive conglomerate. It offers services in underwriting, research, brokerage, asset management, wealth management, and investment advisory. CITIC Securities was established in 1995 and it is headquartered in Shenzhen, Guangdong Province. By mid-2020, it was among China's four largest securities firms, together with Guotai Junan Securities, GF Securities, and Haitong Securities. Wikipedia
Giới thiệu về Citic Securities ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,1 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1995
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcitics.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,29 T
17,52 T
23,45 T
26,87 T
Giá vốn hàng bán
9,54 T
7,50 T
-
-
Chi phí doanh thu
9,54 T
7,50 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-516,34 Tr
1,27 T
9,33 T
9,09 T
Chi phí hoạt động
415,68 Tr
819,03 Tr
9,93 T
9,05 T
Tổng chi phí hoạt động
9,95 T
8,32 T
9,93 T
9,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,34 T
9,20 T
13,51 T
17,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
90,97 Tr
-261,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,63 T
9,45 T
13,23 T
17,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,97 T
9,83 T
13,22 T
16,66 T
Chi phí thuế thu nhập
2,86 T
2,36 T
2,77 T
3,78 T
Thuế suất hiệu dụng
22,64%
24,95%
20,93%
21,96%
Chi phí hoạt động khác
213,23 Tr
192,64 Tr
189,56 Tr
267,64 Tr
Thu nhập ròng
9,44 T
6,92 T
10,22 T
13,13 T
Biên lợi nhuận ròng
40,52%
39,48%
43,57%
48,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,42
0,67
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,18 Tr
-1,96 Tr
-
-515,98 N
Các ứng dụng của Google