Finance

Danh sách
CIHLDG:KLSE
CI Holdings Bhd
2,17 MYR
+0,93%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIHLDG...
Mở
2,15 MYR
Cao
2,17 MYR
Thấp
2,04 MYR
Vốn hoá thị trường
351,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 N
Khối lượng
25,00 N
Cổ tức
6,91%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,28
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
EPS
0,21 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,00 Tr
Số nhân viên
574
Mở
2,15 MYR
Cao
2,17 MYR
Thấp
2,04 MYR
Vốn hoá thị trường
351,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 N
Khối lượng
25,00 N
Cổ tức
6,91%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,28
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
EPS
0,21 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,00 Tr
Số nhân viên
574
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CI Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên574
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcih.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,18 T
812,75 Tr
869,40 Tr
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,13 T
798,69 Tr
800,63 Tr
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,13 T
798,69 Tr
800,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,42 Tr
34,75 Tr
36,88 Tr
34,42 Tr
Chi phí hoạt động
34,19 Tr
23,00 Tr
8,98 Tr
36,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,15 T
807,67 Tr
837,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,10 Tr
26,80 Tr
5,08 Tr
32,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,69 Tr
21,28 Tr
-119,00 N
29,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,69 Tr
21,28 Tr
-119,00 N
29,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,30 Tr
2,46 Tr
1,86 Tr
6,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,28%
11,54%
-1.563,87%
20,56%
Chi phí hoạt động khác
-10,23 Tr
-11,74 Tr
-27,90 Tr
1,99 Tr
Thu nhập ròng
14,25 Tr
9,62 Tr
-5,24 Tr
15,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
0,81%
-0,64%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,42 Tr
-5,52 Tr
-5,20 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,42 Tr
-5,52 Tr
-5,20 Tr
-2,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,14 Tr
28,83 Tr
7,11 Tr
34,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google