Finance

Danh sách
CIG:WSE
CI Games SE
2,50 PLN
+0,20%
(+0,0050) 1 ngày
8 thg 10, 11:42:36 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIG...
Mở
2,46 PLN
Cao
2,52 PLN
Thấp
2,46 PLN
Vốn hoá thị trường
545,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,95 N
Khối lượng
171,14 N
Chỉ số P/E
439,26
Cao nhất trong 52 tuần
3,57 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,15 PLN
EPS
0,01 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,82 Tr
Số nhân viên
166
Mở
2,46 PLN
Cao
2,52 PLN
Thấp
2,46 PLN
Vốn hoá thị trường
545,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,95 N
Khối lượng
171,14 N
Chỉ số P/E
439,26
Cao nhất trong 52 tuần
3,57 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,15 PLN
EPS
0,01 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,82 Tr
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CI Games SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên166
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhWarszawa, Vùng hành chính Masovian, Ba Lan
Lĩnh vực-
Trang webcigames.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
24,45 Tr / 11,90 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,75 Tr
21,87 Tr
13,65 Tr
24,45 Tr
Giá vốn hàng bán
9,14 Tr
8,45 Tr
6,39 Tr
-6,39 Tr
Chi phí doanh thu
9,14 Tr
8,45 Tr
6,39 Tr
-6,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,64 Tr
8,80 Tr
5,60 Tr
-5,60 Tr
Chi phí hoạt động
10,66 Tr
12,04 Tr
5,60 Tr
21,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,79 Tr
20,49 Tr
11,99 Tr
14,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,04 Tr
1,38 Tr
1,66 Tr
9,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,00 N
-76,00 N
-63,00 N
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,56 Tr
3,62 Tr
-1,48 Tr
10,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,75 Tr
1,55 Tr
-1,47 Tr
10,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-628,00 N
-634,00 N
2,00 N
598,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,94%
-17,49%
-0,14%
5,62%
Chi phí hoạt động khác
20,00 N
3,24 Tr
-2,00 N
26,87 Tr
Thu nhập ròng
-10,03 Tr
3,47 Tr
-1,57 Tr
10,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-93,32%
15,88%
-11,53%
41,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 N
35,00 N
53,00 N
279,00 N
Chi phí lãi suất
-276,00 N
-392,00 N
-279,00 N
-53,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-247,00 N
-357,00 N
-226,00 N
226,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,36 Tr
2,39 Tr
2,18 Tr
10,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
14,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google