Finance

Danh sách
CIFL:NSE
Capital India Finance Ltd
18,87 ₹
-1,62%
(-0,31) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIFL...
Mở
19,70 ₹
Cao
19,74 ₹
Thấp
18,61 ₹
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
207,83 N
Khối lượng
94,22 N
Chỉ số P/E
19,74
Cao nhất trong 52 tuần
39,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,56 ₹
EPS
0,96 ₹
Số nhân viên
894
Mở
19,70 ₹
Cao
19,74 ₹
Thấp
18,61 ₹
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
207,83 N
Khối lượng
94,22 N
Chỉ số P/E
19,74
Cao nhất trong 52 tuần
39,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,56 ₹
EPS
0,96 ₹
Số nhân viên
894
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capital India Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên894
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,47 T
1,23 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
659,60 Tr
65,18 Tr
364,43 Tr
Chi phí doanh thu
1,10 T
659,60 Tr
65,18 Tr
364,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,61 Tr
331,37 Tr
442,45 Tr
340,02 Tr
Chi phí hoạt động
544,25 Tr
647,92 Tr
1,01 T
737,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,31 T
1,08 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-343,65 Tr
162,69 Tr
151,25 Tr
168,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-52,21 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
522,67 Tr
-59,73 Tr
-35,29 Tr
-84,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-541,14 Tr
-59,73 Tr
-59,89 Tr
-84,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,71 Tr
-7,81 Tr
-5,50 Tr
11,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,19%
13,08%
15,57%
-14,04%
Chi phí hoạt động khác
147,46 Tr
239,97 Tr
143,01 Tr
319,82 Tr
Thu nhập ròng
448,21 Tr
-29,25 Tr
-1,57 Tr
-32,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,39%
-1,99%
-0,13%
-2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
506,00 N
-
Chi phí lãi suất
-197,49 Tr
-222,42 Tr
-159,44 Tr
-253,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-197,49 Tr
-222,42 Tr
-158,93 Tr
-253,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,18 Tr
76,58 Tr
74,74 Tr
77,91 Tr
EBITDA
-262,49 Tr
183,27 Tr
166,81 Tr
184,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google