Finance

Danh sách
CIEB:BMV
Corporacion ntrmrcn d ntrtnmnt SB d CV
31,70 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:48:53 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIEB...
Vốn hoá thị trường
17,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
559,00
Khối lượng
22,00
Cổ tức
25,55%
Cổ tức hằng quý
2,03 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,58
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 MX$
EPS
20,04 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,37 Tr
Số nhân viên
910
Vốn hoá thị trường
17,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
559,00
Khối lượng
22,00
Cổ tức
25,55%
Cổ tức hằng quý
2,03 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,58
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 MX$
EPS
20,04 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,37 Tr
Số nhân viên
910
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo CIE is a Mexican entertainment and media company. It is leader of Latin American entertainment sector, focusing especially on the markets of Hispanic and Portuguese language, including the Latin market of the United States. Grupo CIE is a Latin American amalgam of Live Nation. The company operates various venues, auditoriums and theme parks throughout Latin America; promotes a variety of live events, commercial fairs and exhibitions; operates ticketing sites including Ticketmaster Mexico and Ticketmaster Brazil; provides sponsorships, foods, promotional drinks and articles for events and entertainment; and participates in the film industry through the production and distribution of films. Wikipedia
Giới thiệu về Corporacion ntrmrcn d ntrtnmnt SB d CV
Giám đốc điều hànhAlejandro Soberón Kuri
Số nhân viên910
Ngày thành lập21 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcie.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
686,23 Tr
4,01 T
444,62 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
572,93 Tr
2,85 T
328,06 Tr
884,99 Tr
Chi phí doanh thu
572,93 Tr
2,85 T
328,06 Tr
884,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,41 Tr
746,09 Tr
59,54 Tr
55,17 Tr
Chi phí hoạt động
-8,08 T
9,44 T
-34,35 Tr
-183,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-7,51 T
12,30 T
293,71 Tr
701,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,20 T
-8,28 T
150,91 Tr
321,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,24 T
4,13 T
285,65 Tr
383,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,24 T
-7,07 T
285,65 Tr
383,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
490,05 Tr
1,05 T
87,35 Tr
205,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,95%
25,47%
30,58%
53,51%
Chi phí hoạt động khác
-8,14 T
8,70 T
-93,89 Tr
-238,96 Tr
Thu nhập ròng
7,75 T
3,08 T
198,30 Tr
178,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.129,61%
76,78%
44,60%
17,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,58 Tr
163,42 Tr
137,36 Tr
98,79 Tr
Chi phí lãi suất
-43,02 Tr
-13,18 Tr
-11,09 Tr
-12,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,56 Tr
150,25 Tr
126,27 Tr
86,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,20 T
-8,21 T
170,22 Tr
341,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,98 T
-
-
Các ứng dụng của Google