Finance

Danh sách
CIE:BME
CIE Automotive SA
25,75 €
+0,59%
(+0,15) 1 ngày
2 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIE...
Mở
25,70 €
Cao
25,95 €
Thấp
25,60 €
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,48 N
Khối lượng
62,50 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,90 €
EPS
2,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
25,70 €
Cao
25,95 €
Thấp
25,60 €
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,48 N
Khối lượng
62,50 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,90 €
EPS
2,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CIE Automotive is a Spanish industrial group specialised in supplying components and subassemblies for the automotive industry. It is listed on the Madrid and Bilbao stock markets, and it has presence in 4 continents and 15 countries. CIE Automotive focuses its activity on seven technologies — Aluminium, Forging, Stamping and Tube Welding, Machining, Plastic, Casting and Roof Systems. Wikipedia
Giới thiệu về CIE Automotive SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,6 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,81 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
2,16 T / 1,04 T
+107,67%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
973,90 Tr
984,25 Tr
1,05 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
840,70 Tr
-
900,30 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
840,70 Tr
-
900,30 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,20 Tr
-
152,00 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,60 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
118,60 Tr
-
134,20 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,60 Tr
-
134,20 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
38,20 Tr
-
37,90 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
32,21%
-
28,24%
-
Chi phí hoạt động khác
789,50 Tr
-
851,80 Tr
-
Thu nhập ròng
80,40 Tr
-
96,30 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
-
9,15%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-17,80 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-17,80 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,20 Tr
-
48,50 Tr
-
EBITDA
168,11 Tr
-
194,59 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google