Finance

Danh sách
CIDMEGA:BMV
Grupe SAB de CV
18,49 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:19:26 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIDMEGA...
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,10 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,49 MX$
EPS
-0,51 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,10 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,49 MX$
EPS
-0,51 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupe SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,64 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelcid.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
726,91 Tr
769,76 Tr
867,20 Tr
698,72 Tr
Giá vốn hàng bán
469,25 Tr
780,34 Tr
475,01 Tr
437,85 Tr
Chi phí doanh thu
469,25 Tr
780,34 Tr
475,01 Tr
437,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,17 Tr
-276,34 Tr
185,47 Tr
205,57 Tr
Chi phí hoạt động
296,12 Tr
-132,34 Tr
242,31 Tr
302,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
765,36 Tr
647,99 Tr
717,32 Tr
740,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,46 Tr
121,76 Tr
149,88 Tr
-41,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-148,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-109,56 Tr
-76,48 Tr
96,70 Tr
-96,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-109,56 Tr
-76,48 Tr
96,70 Tr
-96,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,68 Tr
-44,74 Tr
-31,84 Tr
-47,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,18%
58,49%
-32,93%
49,40%
Chi phí hoạt động khác
52,95 Tr
-138,27 Tr
56,85 Tr
97,15 Tr
Thu nhập ròng
-80,96 Tr
-31,31 Tr
125,36 Tr
-46,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,14%
-4,07%
14,46%
-6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,65 Tr
21,29 Tr
30,47 Tr
29,66 Tr
Chi phí lãi suất
-75,02 Tr
-36,82 Tr
-76,57 Tr
-45,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,37 Tr
-15,53 Tr
-46,09 Tr
-15,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
247,37 Tr
-
-
EBITDA
37,76 Tr
157,84 Tr
223,83 Tr
27,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google