Finance

Danh sách
CID:FRA
Companhia Energetica Minas Gerais ADR Repstg One Pref Shs
2,02 €
-1,94%
(-0,040) 1 ngày
20 thg 10, 08:42:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CID...
Mở
2,02 €
Cao
2,02 €
Thấp
2,02 €
Vốn hoá thị trường
7,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 €
Số nhân viên
5 N
Mở
2,02 €
Cao
2,02 €
Thấp
2,02 €
Vốn hoá thị trường
7,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Companhia Energética de Minas Gerais S.A. is a Brazilian power company headquartered in Belo Horizonte, capital of the state of Minas Gerais. The company is one of the main electricity concessionaires in Brazil. It operates in the areas of generation, transmission, distribution and commercialization of electric energy and also in the distribution of natural gas. The company is responsible for 12% of the Brazil's distribution. It is the fourth-largest electricity company in Brazil by revenue after Eletrobras, Energisa and CPFL Energia. CEMIG is present in 22 Brazilian states and in Chile. With around 50 power plants in operation, most of them hydroelectric, the company owns around 6,000 MW of generation capacity. Just over half of Cemig's stock is owned by the state of Minas Gerais. The company is responsible for serving about 18 million people in 774 municipalities of Minas Gerais and for the management of the largest network of electricity distribution in South America, with more than 400 thousand km of lines. The stock is traded on B3 where it is part of the Ibovespa index. It is also traded on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Companhia Energetica Minas Gerais ADR Repstg One Pref Shs
Giám đốc điều hànhReynaldo Passanezi Filho | Cledorvino Belini
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập22 thg 5, 1952
Trụ sở chínhBelo Horizonte, Minas Gerais, Brazil
Lĩnh vực-
Trang webcemig.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,62 T
11,50 T
10,46 T
11,16 T
Giá vốn hàng bán
9,53 T
10,36 T
9,23 T
9,69 T
Chi phí doanh thu
9,53 T
10,36 T
9,23 T
9,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,33 Tr
259,96 Tr
202,13 Tr
229,79 Tr
Chi phí hoạt động
4,64 Tr
-1,16 T
-81,05 Tr
-267,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,54 T
9,19 T
9,15 T
9,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
2,31 T
1,31 T
1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,01 Tr
-46,87 Tr
4,33 Tr
-461,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
846,53 Tr
2,23 T
1,05 T
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
846,53 Tr
1,97 T
1,00 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
49,79 Tr
356,98 Tr
69,95 Tr
87,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,88%
15,99%
6,67%
8,51%
Chi phí hoạt động khác
-251,00 Tr
-1,47 T
-366,54 Tr
-320,29 Tr
Thu nhập ròng
796,27 Tr
1,88 T
978,54 Tr
945,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
16,31%
9,35%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,06 Tr
127,95 Tr
86,33 Tr
131,00 Tr
Chi phí lãi suất
-430,32 Tr
-445,32 Tr
-454,96 Tr
-489,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-329,27 Tr
-317,37 Tr
-368,63 Tr
-358,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
2,71 T
1,69 T
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-28,89 Tr
-26,19 Tr
-
Các ứng dụng của Google