Finance

Danh sách
CICOY:OTCMKTS
Cosco Trung Quốc
10,54 US$
+0,38%
(+0,040) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CICOY...
Mở
10,40 US$
Cao
10,75 US$
Thấp
10,40 US$
Vốn hoá thị trường
293,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,28 N
Khối lượng
4,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,32 Tr
Số nhân viên
33 N
Mở
10,40 US$
Cao
10,75 US$
Thấp
10,40 US$
Vốn hoá thị trường
293,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,28 N
Khối lượng
4,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,32 Tr
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosco Trung Quốc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,8 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,50 T
51,91 T
51,80 T
60,12 T
Giá vốn hàng bán
44,72 T
44,76 T
42,87 T
48,54 T
Chi phí doanh thu
44,72 T
44,76 T
42,87 T
48,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
306,67 Tr
261,64 Tr
262,95 Tr
250,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 T
2,90 T
2,09 T
2,22 T
Chi phí hoạt động
2,70 T
3,09 T
2,25 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
47,42 T
47,84 T
45,12 T
51,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,08 T
4,06 T
6,68 T
8,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
542,96 Tr
-602,48 Tr
-194,55 Tr
126,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,89 T
5,11 T
8,05 T
10,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,87 T
5,10 T
8,04 T
10,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,31 T
663,39 Tr
1,17 T
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
17,94%
12,99%
14,54%
13,50%
Chi phí hoạt động khác
234,19 Tr
-51,45 Tr
-143,86 Tr
211,91 Tr
Thu nhập ròng
9,53 T
3,80 T
5,88 T
7,54 T
Biên lợi nhuận ròng
16,30%
7,32%
11,35%
12,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
-
0,38
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,68 T
2,13 T
2,26 T
2,64 T
Chi phí lãi suất
-779,07 Tr
-743,30 Tr
-710,96 Tr
-668,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 T
1,39 T
1,55 T
1,97 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,06 T
6,38 T
9,00 T
11,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,92 Tr
-130,93 Tr
-
-59,63 Tr
Các ứng dụng của Google