Finance

Danh sách
CIBEY:OTCMKTS
Ngân hàng Thương mại Quốc tế
2,32 US$
+0,65%
(+0,015) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIBEY...
Mở
2,36 US$
Cao
2,36 US$
Thấp
2,32 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
13,46 N
Khối lượng
1,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,41 T
Số nhân viên
9 N
Mở
2,36 US$
Cao
2,36 US$
Thấp
2,32 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
13,46 N
Khối lượng
1,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,41 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Commercial International Bank or CIB is a major Egyptian bank, between the big five banks. Founded in 1975, it is considered one of the largest banks in the Egyptian private sector. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Thương mại Quốc tế
Giám đốc điều hànhMohamed Abdel Aziz El Toukhy | Hussein Majid Abaza
Số nhân viên8,69 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhCairô, Giza, Ai Cập
Lĩnh vực-
Trang webcibeg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EGP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EGP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,32 T
33,49 T
33,03 T
35,33 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,52 T
5,13 T
5,15 T
5,20 T
Chi phí hoạt động
292,01 Tr
5,20 T
7,46 T
6,74 T
Tổng chi phí hoạt động
292,01 Tr
5,20 T
7,46 T
6,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,03 T
28,29 T
25,56 T
28,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,03 T
28,29 T
25,56 T
28,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,03 T
28,29 T
25,56 T
28,60 T
Chi phí thuế thu nhập
8,28 T
8,13 T
7,74 T
7,10 T
Thuế suất hiệu dụng
22,35%
28,75%
30,28%
24,84%
Chi phí hoạt động khác
-4,23 T
68,93 Tr
2,31 T
1,54 T
Thu nhập ròng
28,75 T
20,14 T
17,82 T
21,49 T
Biên lợi nhuận ròng
77,05%
60,14%
53,96%
60,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,96
-0,31
4,59
5,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google