Finance

Danh sách
CIA:TSE
Champion Iron Ltd
3,02 CA$
-0,98%
(-0,030) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIA...
Mở
3,02 CA$
Cao
3,03 CA$
Thấp
2,94 CA$
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,97 N
Khối lượng
411,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,94 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,05 Tr
Số nhân viên
457
Mở
3,02 CA$
Cao
3,03 CA$
Thấp
2,94 CA$
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,97 N
Khối lượng
411,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,94 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,05 Tr
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champion Iron Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Cataford
Số nhân viên457
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (CAD)
-0,06 CA$ / 0,01 CA$
-810,91%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
356,88 Tr / 437,10 Tr
-18,35%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
492,89 Tr
472,31 Tr
414,50 Tr
356,88 Tr
Giá vốn hàng bán
298,29 Tr
292,47 Tr
282,72 Tr
293,80 Tr
Chi phí doanh thu
298,29 Tr
292,47 Tr
282,72 Tr
293,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,24 Tr
2,50 Tr
3,74 Tr
1,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,89 Tr
14,74 Tr
17,84 Tr
13,37 Tr
Chi phí hoạt động
62,65 Tr
69,61 Tr
75,30 Tr
60,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,94 Tr
362,08 Tr
358,02 Tr
354,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,95 Tr
110,23 Tr
56,48 Tr
2,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-953,00 N
-2,96 Tr
14,15 Tr
-15,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,07 Tr
105,46 Tr
51,08 Tr
-50,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,45 Tr
105,65 Tr
50,86 Tr
-48,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,28 Tr
40,48 Tr
27,89 Tr
-8,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,43%
38,39%
54,61%
17,46%
Chi phí hoạt động khác
785,00 N
768,00 N
9,59 Tr
938,00 N
Thu nhập ròng
56,79 Tr
64,97 Tr
23,19 Tr
-41,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,52%
13,76%
5,59%
-11,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,12
0,04
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 Tr
2,82 Tr
2,41 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-15,31 Tr
-12,59 Tr
-12,62 Tr
-16,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,38 Tr
-9,76 Tr
-10,20 Tr
-13,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,11 Tr
44,85 Tr
43,53 Tr
47,24 Tr
EBITDA
170,76 Tr
155,08 Tr
92,35 Tr
40,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,66 Tr
421,00 N
843,00 N
92,00 N
Các ứng dụng của Google