Finance

Danh sách
CIA:ASX
Champion Iron Ltd
2,06 AU$
-0,48%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIA...
Mở
2,02 AU$
Cao
2,08 AU$
Thấp
1,97 AU$
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
4,87 Tr
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
503,67
Cao nhất trong 52 tuần
6,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,05 Tr
Số nhân viên
457
Mở
2,02 AU$
Cao
2,08 AU$
Thấp
1,97 AU$
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
4,87 Tr
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
503,67
Cao nhất trong 52 tuần
6,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,05 Tr
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champion Iron Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Cataford
Số nhân viên457
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
-0,06 CA$ / -0,01 CA$
-652,82%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
403,93 Tr / 422,68 Tr
-4,43%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
472,31 Tr
414,50 Tr
356,88 Tr
403,93 Tr
Giá vốn hàng bán
292,47 Tr
282,72 Tr
293,80 Tr
389,27 Tr
Chi phí doanh thu
292,47 Tr
282,72 Tr
293,80 Tr
389,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,50 Tr
3,74 Tr
1,83 Tr
1,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,74 Tr
17,84 Tr
13,37 Tr
14,11 Tr
Chi phí hoạt động
69,61 Tr
75,30 Tr
60,69 Tr
72,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,08 Tr
358,02 Tr
354,49 Tr
461,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,23 Tr
56,48 Tr
2,39 Tr
-57,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,96 Tr
14,15 Tr
-15,87 Tr
1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,46 Tr
51,08 Tr
-50,31 Tr
-71,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,65 Tr
50,86 Tr
-48,24 Tr
-71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,48 Tr
27,89 Tr
-8,78 Tr
-22,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,39%
54,61%
17,46%
31,91%
Chi phí hoạt động khác
768,00 N
9,59 Tr
938,00 N
800,00 N
Thu nhập ròng
64,97 Tr
23,19 Tr
-41,53 Tr
-48,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,76%
5,59%
-11,64%
-11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,04
-0,06
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,82 Tr
2,41 Tr
2,84 Tr
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-12,59 Tr
-12,62 Tr
-16,50 Tr
-16,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,76 Tr
-10,20 Tr
-13,66 Tr
-15,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,85 Tr
43,53 Tr
47,24 Tr
59,19 Tr
EBITDA
155,08 Tr
92,35 Tr
40,94 Tr
-4,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
421,00 N
843,00 N
92,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google