Finance

Danh sách
Tại sao CHYCY tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHYCY:OTCMKTS
Chiyoda ADR
4,15 US$
+2,02%
(+0,082) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHYCY...
Mở
3,94 US$
Cao
4,15 US$
Thấp
3,85 US$
Vốn hoá thị trường
153,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
3,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,94 US$
Cao
4,15 US$
Thấp
3,85 US$
Vốn hoá thị trường
153,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
3,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chiyoda Corporation is a global engineering company specialized in oil and gas midstream for gas processing and LNG, downstream refinery and petrochemicals facilities design and construction. Chiyoda is headquartered in Yokohoma, Japan with engineering offices abroad. The majority of Chiyoda's business takes place outside Japan, including the United States, Canada, Latin America, Middle East, African countries, Russia, FSU, South East Asia and Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Chiyoda ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,49 N
Ngày thành lập20 thg 1, 1948
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,27 T
193,46 T
105,75 T
86,76 T
Giá vốn hàng bán
89,47 T
126,55 T
96,34 T
77,72 T
Chi phí doanh thu
89,47 T
126,55 T
96,34 T
77,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,59 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,30 T
4,84 T
2,41 T
4,33 T
Chi phí hoạt động
4,30 T
4,84 T
5,00 T
4,33 T
Tổng chi phí hoạt động
93,77 T
131,38 T
101,34 T
82,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,50 T
62,08 T
4,41 T
4,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
132,00 Tr
31,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,55 T
63,60 T
9,29 T
6,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,55 T
63,52 T
9,36 T
6,29 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
2,82 T
2,76 T
531,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,72%
4,43%
29,77%
8,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,21 T
60,59 T
6,50 T
5,51 T
Biên lợi nhuận ròng
10,75%
31,32%
6,14%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,44 T
2,71 T
4,95 T
2,21 T
Chi phí lãi suất
-207,00 Tr
-207,00 Tr
-226,00 Tr
-232,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,24 T
2,50 T
4,72 T
1,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,29 T
63,02 T
5,23 T
5,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google