Finance

Danh sách
CHUEF:OTCMKTS
Chubu Electric Power Co Inc
16,87 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 14:37:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHUEF...
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chubu Electric Power Co., Inc., abbreviated as Chuden in Japanese, is a Japanese electric utilities provider for the middle Chūbu region of the Honshu island of Japan. It provides electricity at 60 Hz, though an area of Nagano Prefecture uses 50 Hz. Chubu Electric Power ranks third among Japan's largest electric utilities in terms of power generation capacity, electric energy sold, and annual revenue. It is also one of Nagoya's "four influential companies" along with Meitetsu, Matsuzakaya, and Toho Gas. Recently, the company has also expanded into the business of optical fibers. On January 1, 2006, a new company, Chubu Telecommunications, was formed. Wikipedia
Giới thiệu về Chubu Electric Power Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1951
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webchuden.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
947,52 T
818,53 T
979,68 T
825,84 T
Giá vốn hàng bán
869,91 T
795,51 T
918,20 T
749,94 T
Chi phí doanh thu
869,91 T
795,51 T
918,20 T
749,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
100,96 T
Tổng chi phí hoạt động
869,91 T
795,51 T
918,20 T
850,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,61 T
23,02 T
61,48 T
-25,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,39 T
2,63 T
-3,72 T
3,25 T
EBT bao gồm các mục bất thường
91,48 T
44,77 T
34,80 T
27,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,59 T
44,66 T
50,12 T
27,15 T
Chi phí thuế thu nhập
9,86 T
7,02 T
4,38 T
-7,36 T
Thuế suất hiệu dụng
10,78%
-
12,58%
-27,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
100,96 T
Thu nhập ròng
81,06 T
36,18 T
25,23 T
35,20 T
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
-
2,58%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
416,00 Tr
566,00 Tr
936,00 Tr
1,63 T
Chi phí lãi suất
-7,73 T
-8,06 T
-8,46 T
-9,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,31 T
-7,50 T
-7,52 T
-7,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,45 T
65,74 T
104,55 T
18,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google