Finance

Danh sách
CHUAN:KLSE
Chuan Huat Resources Bhd
0,30 MYR
+1,69%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHUAN...
Mở
0,30 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
50,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,82 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
1,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,67 Tr
Số nhân viên
503
Mở
0,30 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,30 MYR
Vốn hoá thị trường
50,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,82 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
1,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,67 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chuan Huat Resources Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,00 Tr
187,82 Tr
179,38 Tr
236,88 Tr
Giá vốn hàng bán
196,21 Tr
185,11 Tr
178,31 Tr
233,22 Tr
Chi phí doanh thu
196,21 Tr
185,11 Tr
178,31 Tr
233,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,58 Tr
1,42 Tr
1,44 Tr
-29,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,80 Tr
186,53 Tr
179,76 Tr
203,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
1,28 Tr
-376,00 N
33,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,00 N
-1,25 Tr
-2,76 Tr
30,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,00 N
-1,25 Tr
-2,76 Tr
30,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
231,00 N
-174,00 N
-77,00 N
1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-525,00%
13,88%
2,79%
4,29%
Chi phí hoạt động khác
-613,00 N
-551,00 N
-664,00 N
-34,34 Tr
Thu nhập ròng
-450,00 N
-1,10 Tr
-2,43 Tr
30,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-0,59%
-1,35%
12,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
605,00 N
178,00 N
264,00 N
114,00 N
Chi phí lãi suất
-2,85 Tr
-2,72 Tr
-2,65 Tr
-2,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 Tr
-2,54 Tr
-2,38 Tr
-2,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,12 Tr
2,14 Tr
2,06 Tr
1,65 Tr
EBITDA
3,24 Tr
2,31 Tr
596,00 N
34,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-19,13 Tr
Các ứng dụng của Google