Finance

Danh sách
Triển vọng: 5.0% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
CHT:NYSE
Chunghwa Telecom Co Ltd
46,21 US$
+0,48%
(+0,22) 1 ngày
46,21 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHT...
Mở
45,96 US$
Cao
46,31 US$
Thấp
45,65 US$
Vốn hoá thị trường
35,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,24 N
Khối lượng
369,00 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,02
Cao nhất trong 52 tuần
46,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,28 US$
EPS
1,59 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
775,74 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
45,96 US$
Cao
46,31 US$
Thấp
45,65 US$
Vốn hoá thị trường
35,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,24 N
Khối lượng
369,00 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,02
Cao nhất trong 52 tuần
46,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,28 US$
EPS
1,59 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
775,74 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chunghwa Telecom, officially Chunghwa Telecom Co., Ltd., is the largest integrated telecommunications service provider in Taiwan, providing PSTN, mobile phone, and broadband services, operated by PCCW. Wikipedia
Giới thiệu về Chunghwa Telecom Co Ltd
Giám đốc điều hànhChi-Mau Sheih
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1996
Trụ sở chínhĐài Bắc, Trung Chính, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webcht.com.tw
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,38 NT$ / 1,35 NT$
+2,49%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
61,36 T / 58,28 T
+5,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,92 T
65,65 T
59,99 T
61,36 T
Giá vốn hàng bán
36,41 T
43,57 T
37,24 T
38,33 T
Chi phí doanh thu
36,41 T
43,57 T
37,24 T
38,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 T
1,13 T
1,11 T
1,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,20 T
9,39 T
8,40 T
8,67 T
Chi phí hoạt động
9,41 T
10,58 T
9,65 T
9,78 T
Tổng chi phí hoạt động
45,83 T
54,15 T
46,89 T
48,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,10 T
11,50 T
13,10 T
13,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
-112,77 Tr
1,54 Tr
122,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,26 T
12,18 T
13,18 T
13,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,26 T
11,55 T
13,18 T
13,95 T
Chi phí thuế thu nhập
2,40 T
2,32 T
2,57 T
2,69 T
Thuế suất hiệu dụng
19,61%
19,05%
19,52%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,44 T
9,31 T
10,11 T
10,64 T
Biên lợi nhuận ròng
16,30%
14,17%
16,85%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22
1,20
1,30
1,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,08 Tr
209,34 Tr
198,53 Tr
654,20 Tr
Chi phí lãi suất
-91,14 Tr
-97,69 Tr
-102,52 Tr
-105,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
94,94 Tr
111,65 Tr
96,02 Tr
548,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,96 T
20,52 T
22,17 T
22,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
36,50 Tr
-1,93 Tr
-2,57 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google