Finance

Danh sách
CHSS:LON
World Chess PLC
0,64 GBX
+1,92%
(+0,012) 1 ngày
7 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHSS...
Mở
0,68 GBX
Cao
0,68 GBX
Thấp
0,64 GBX
Vốn hoá thị trường
6,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
421,17 N
Khối lượng
35,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
12
Mở
0,68 GBX
Cao
0,68 GBX
Thấp
0,64 GBX
Vốn hoá thị trường
6,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
421,17 N
Khối lượng
35,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
World Chess Plc is a global chess organization and media company, incorporated in the United Kingdom. It is the official commercial partner of the International Chess Federation and operator of the FIDE Online Arena, the only platform where players can earn official online ratings recognized by FIDE. Wikipedia
Giới thiệu về World Chess PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
427,88 N
427,88 N
Giá vốn hàng bán
-
-
284,44 N
284,44 N
Chi phí doanh thu
-
-
284,44 N
284,44 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
927,28 N
927,28 N
Chi phí hoạt động
-
-
927,28 N
927,28 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,21 Tr
1,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-783,84 N
-783,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-784,93 N
-784,93 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-784,93 N
-784,93 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-784,93 N
-784,93 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-183,45%
-183,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
667,00
667,00
Chi phí lãi suất
-
-
-1,76 N
-1,76 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,10 N
-1,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-613,54 N
-613,54 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google