Finance

Danh sách
CHSCP:NASDAQ
CHS Inc Preferred Shares
26,20 US$
+0,04%
(+0,010) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHSCP...
Mở
26,03 US$
Cao
26,21 US$
Thấp
26,03 US$
Vốn hoá thị trường
321,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,81 N
Khối lượng
10,37 N
Cổ tức
7,63%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Cao nhất trong 52 tuần
29,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,85 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,27 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
26,03 US$
Cao
26,21 US$
Thấp
26,03 US$
Vốn hoá thị trường
321,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,81 N
Khối lượng
10,37 N
Cổ tức
7,63%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Cao nhất trong 52 tuần
29,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,85 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,27 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Trading the Move, Not the Narrative: (CHSCP) Edition
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
(CHSCO) and the Role of Price-Sensitive Allocations
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
(CHSCM) Risk Channels and Responsive Allocation
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Technical Reactions to CHSCL Trends in Macro Strategies
Hồ sơ
CHS Inc. is a Fortune 500 secondary cooperative owned by United States agricultural cooperatives, farmers, ranchers, and thousands of preferred stock holders. Based in Inver Grove Heights, Minnesota, CHS owns and operates various food processing and wholesale, farm supply, financial services and retail businesses. It also distributes Cenex brand fuel in 19 midwestern and western states as one of North America's largest c-store networks. It is a co-owner of Ventura Foods, a vegetable oil processor. CHS is ranked 1st on the National Cooperative Bank Co-op 100 list of mutuals and cooperatives, and 96th in Fortune 500's 2018 list of U.S. corporations. Wikipedia
Giới thiệu về CHS Inc Preferred Shares
Giám đốc điều hànhJay D. Debertin
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập15 thg 1, 1931
Trụ sở chínhInver Grove Heights, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webchsinc.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
8,61 T
8,86 T
8,35 T
11,58 T
Giá vốn hàng bán
8,28 T
8,47 T
8,33 T
11,17 T
Chi phí doanh thu
8,28 T
8,47 T
8,33 T
11,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
279,23 Tr
268,35 Tr
268,33 Tr
302,64 Tr
Chi phí hoạt động
279,23 Tr
268,35 Tr
268,33 Tr
302,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,56 T
8,74 T
8,60 T
11,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,78 Tr
121,00 Tr
-242,52 Tr
107,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,64 Tr
34,86 Tr
34,96 Tr
21,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
181,79 Tr
272,19 Tr
-164,98 Tr
282,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,79 Tr
272,19 Tr
-164,98 Tr
282,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,93 Tr
11,73 Tr
-17,79 Tr
14,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,21%
4,31%
10,78%
5,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
196,70 Tr
260,48 Tr
-147,05 Tr
267,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
2,94%
-1,76%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,12 Tr
-37,35 Tr
-43,76 Tr
-49,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,12 Tr
-37,35 Tr
-43,76 Tr
-49,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,42 Tr
291,84 Tr
-69,89 Tr
273,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google