Finance

Danh sách
CHS:CVE
Comprehensive Healthcare Systems Inc
0,35 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:48 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHS...
Vốn hoá thị trường
11,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
EPS
-0,21 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,95 Tr
Vốn hoá thị trường
11,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
EPS
-0,21 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,95 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comprehensive Healthcare Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 Tr
911,85 N
1,18 Tr
1,15 Tr
Giá vốn hàng bán
422,23 N
524,19 N
468,60 N
466,59 N
Chi phí doanh thu
422,23 N
524,19 N
468,60 N
466,59 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
130,80 N
375,14 N
397,12 N
472,51 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
667,64 N
811,74 N
703,88 N
701,45 N
Chi phí hoạt động
820,82 N
1,48 Tr
1,24 Tr
1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 Tr
2,01 Tr
1,71 Tr
1,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-121,13 N
-1,09 Tr
-529,78 N
-627,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,02 N
93,48 N
94,76 N
243,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-175,50 N
-1,74 Tr
-480,68 N
-425,77 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-175,50 N
-1,07 Tr
-480,68 N
-425,77 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
13,91 N
10,95 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,89%
-2,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-175,50 N
-1,74 Tr
-494,59 N
-436,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-15,64%
-191,35%
-41,86%
-37,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-67,39 N
-64,74 N
-45,66 N
-41,56 N
Chi phí lãi suất ròng
-67,39 N
-64,74 N
-45,66 N
-41,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,38 N
45,23 N
32,92 N
45,50 N
EBITDA
-114,88 N
-1,09 Tr
-522,38 N
-606,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google