Finance

Danh sách
CHRYY:OTCMKTS
Chorus Sponsored ADR
23,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:09:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHRYY...
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,00
Khối lượng
56,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,06 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,78 Tr
Số nhân viên
745
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,00
Khối lượng
56,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,06 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,78 Tr
Số nhân viên
745
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chorus is New Zealand’s largest telecommunications infrastructure company. It builds and operates nationwide fibre broadband and copper telecommunication networks. It is listed on the NZX and ASX stock exchange and is in the NZX 50 Index. The company owns the majority of the country’s telephones lines, exchange equipment, and is responsible for building the majority of the country’s fibre-optic, Ultra-Fast Broadband network. As of 2024, the network covers up to 87% of New Zealanders, with at 75% uptake. By law, it cannot sell directly to consumers, but instead provides wholesale services to retailers. Wikipedia
Giới thiệu về Chorus Sponsored ADR
Giám đốc điều hànhMark Aue
Số nhân viên745
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchorus.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,00 Tr
253,00 Tr
261,50 Tr
261,50 Tr
Giá vốn hàng bán
54,50 Tr
54,50 Tr
91,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí doanh thu
54,50 Tr
54,50 Tr
91,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,00 Tr
14,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí hoạt động
128,00 Tr
128,00 Tr
97,50 Tr
97,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,50 Tr
182,50 Tr
188,50 Tr
188,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,50 Tr
70,50 Tr
73,00 Tr
73,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
13,00 Tr
21,50 Tr
21,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
13,00 Tr
21,50 Tr
21,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 Tr
5,50 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,31%
42,31%
48,84%
48,84%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập ròng
7,50 Tr
7,50 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
2,96%
4,21%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-58,00 Tr
-55,50 Tr
-55,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,50 Tr
-57,50 Tr
-54,50 Tr
-54,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,50 Tr
86,50 Tr
88,00 Tr
88,00 Tr
EBITDA
164,00 Tr
164,00 Tr
163,00 Tr
163,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Các ứng dụng của Google