Finance

Danh sách
CHRT:LON
Cohort PLC
1.196,45 GBX
+0,37%
(+4,45) 1 ngày
9 thg 10, 16:38:44 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHRT...
Mở
1.160,00 GBX
Cao
1.222,00 GBX
Thấp
1.160,00 GBX
Vốn hoá thị trường
564,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,46 N
Khối lượng
415,80 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
4,48 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.538,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
881,10 GBX
EPS
0,51 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.160,00 GBX
Cao
1.222,00 GBX
Thấp
1.160,00 GBX
Vốn hoá thị trường
564,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,46 N
Khối lượng
415,80 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
4,48 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.538,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
881,10 GBX
EPS
0,51 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cohort PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcohortplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
64,41 Tr
64,41 Tr
88,79 Tr
88,79 Tr
Giá vốn hàng bán
43,45 Tr
43,45 Tr
57,57 Tr
57,57 Tr
Chi phí doanh thu
43,45 Tr
43,45 Tr
57,57 Tr
57,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,95 Tr
15,95 Tr
13,98 Tr
13,98 Tr
Chi phí hoạt động
17,24 Tr
17,24 Tr
17,94 Tr
17,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,69 Tr
60,69 Tr
75,51 Tr
75,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,72 Tr
3,72 Tr
13,27 Tr
13,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,54 Tr
3,54 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,27 Tr
3,27 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
534,50 N
534,50 N
3,62 Tr
3,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,10%
15,10%
28,39%
28,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,06 Tr
3,06 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
4,75%
10,02%
10,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,50 N
109,50 N
118,00 N
118,00 N
Chi phí lãi suất
-560,00 N
-560,00 N
-635,50 N
-635,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-450,50 N
-450,50 N
-517,50 N
-517,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,32 Tr
2,32 Tr
EBITDA
6,31 Tr
6,31 Tr
15,93 Tr
15,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google