Finance

Danh sách
Tại sao CHPGF tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHPGF:OTCMKTS
Chesapeake Gold Corp.
2,08 US$
+2,46%
(+0,050) 1 ngày
2,09 US$
+0,32% (+0,0067)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHPGF...
Mở
2,13 US$
Cao
2,17 US$
Thấp
2,03 US$
Vốn hoá thị trường
226,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,86 N
Khối lượng
65,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,89 Tr
Số nhân viên
28
Mở
2,13 US$
Cao
2,17 US$
Thấp
2,03 US$
Vốn hoá thị trường
226,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,86 N
Khối lượng
65,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,89 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chesapeake Gold Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
983,00 N
1,23 Tr
1,15 Tr
1,63 Tr
Chi phí hoạt động
991,00 N
1,55 Tr
1,70 Tr
1,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
991,00 N
1,55 Tr
1,70 Tr
1,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-991,00 N
-1,55 Tr
-1,70 Tr
-1,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-911,00 N
1,12 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,75 Tr
-909,00 N
-1,71 Tr
-576,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,04 Tr
-221,00 N
-1,34 Tr
-839,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
429,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-47,19%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,77 Tr
-1,19 Tr
-1,63 Tr
-816,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 N
61,00 N
47,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
46,00 N
61,00 N
47,00 N
150,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,00 N
3,00 N
3,00 N
4,00 N
EBITDA
-987,00 N
-1,55 Tr
-1,70 Tr
-1,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
911,00 N
-37,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google