Finance

Danh sách
Tại sao CHOW giảm 4,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHOW:NYSEAMERICAN
ChowChow Cloud International HLDG Ltd
0,53 US$
-4,77%
(-0,027) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHOW...
Mở
0,56 US$
Cao
0,56 US$
Thấp
0,53 US$
Vốn hoá thị trường
18,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
597,42 N
Khối lượng
58,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 US$
EPS
-0,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,49 Tr
Số nhân viên
20
Mở
0,56 US$
Cao
0,56 US$
Thấp
0,53 US$
Vốn hoá thị trường
18,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
597,42 N
Khối lượng
58,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 US$
EPS
-0,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,49 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChowChow Cloud International HLDG Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
89,11 Tr
89,11 Tr
36,50 Tr
36,50 Tr
Giá vốn hàng bán
78,10 Tr
78,10 Tr
31,29 Tr
31,29 Tr
Chi phí doanh thu
78,10 Tr
78,10 Tr
31,29 Tr
31,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,64 Tr
3,64 Tr
24,34 Tr
24,34 Tr
Chi phí hoạt động
3,64 Tr
3,64 Tr
24,34 Tr
24,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,74 Tr
81,74 Tr
55,64 Tr
55,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,37 Tr
7,37 Tr
-19,13 Tr
-19,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,10 N
76,10 N
-21,20 N
-21,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,41 Tr
7,41 Tr
-19,19 Tr
-19,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,41 Tr
7,41 Tr
-19,19 Tr
-19,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,17 Tr
1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,76%
15,76%
6,09%
6,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,24 Tr
6,24 Tr
-18,02 Tr
-18,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,01%
7,01%
-49,36%
-49,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,73 N
4,73 N
5,70 N
5,70 N
Chi phí lãi suất
-37,19 N
-37,19 N
-35,46 N
-35,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,46 N
-32,46 N
-29,76 N
-29,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,57 Tr
7,57 Tr
-19,06 Tr
-19,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google