Finance

Danh sách
CHOTI:BKK
Kiang Huat S Gll Trdng Frzn Fd PCL
69,50 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:23:15 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHOTI...
Mở
69,50 ฿
Cao
69,50 ฿
Thấp
69,50 ฿
Vốn hoá thị trường
521,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
59,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
69,50 ฿
Cao
69,50 ฿
Thấp
69,50 ฿
Vốn hoá thị trường
521,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
59,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kiang Huat S Gll Trdng Frzn Fd PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
680,83 Tr
525,48 Tr
528,84 Tr
588,60 Tr
Giá vốn hàng bán
673,14 Tr
876,57 Tr
502,42 Tr
558,63 Tr
Chi phí doanh thu
673,14 Tr
876,57 Tr
502,42 Tr
558,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,41 Tr
40,18 Tr
35,92 Tr
51,86 Tr
Chi phí hoạt động
39,20 Tr
38,98 Tr
34,22 Tr
-293,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,34 Tr
915,55 Tr
536,64 Tr
264,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,51 Tr
-390,06 Tr
-7,80 Tr
323,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,81 Tr
-402,37 Tr
-14,25 Tr
313,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,81 Tr
-402,37 Tr
-14,25 Tr
313,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,74 Tr
-58,03 Tr
3,82 Tr
37,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,17%
14,42%
-26,83%
11,96%
Chi phí hoạt động khác
-2,21 Tr
-1,20 Tr
-1,70 Tr
-345,67 Tr
Thu nhập ròng
-40,07 Tr
-344,34 Tr
-18,07 Tr
276,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,89%
-65,53%
-3,42%
46,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,45 Tr
-11,46 Tr
-10,22 Tr
-10,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,45 Tr
-11,46 Tr
-10,22 Tr
-10,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,57 Tr
-375,59 Tr
11,39 Tr
342,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
138,00 N
2,21 Tr
129,00 N
-62,00 N
Các ứng dụng của Google