Finance

Danh sách
CHOLAHLDNG:NSE
Cholamandalam Financial Holdings Ltd
1.359,10 ₹
-1,34%
(-18,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHOLAHLDNG...
Mở
1.374,00 ₹
Cao
1.377,80 ₹
Thấp
1.345,50 ₹
Vốn hoá thị trường
255,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,02 N
Khối lượng
155,73 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.064,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.305,00 ₹
EPS
142,11 ₹
Số nhân viên
54 N
Mở
1.374,00 ₹
Cao
1.377,80 ₹
Thấp
1.345,50 ₹
Vốn hoá thị trường
255,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,02 N
Khối lượng
155,73 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.064,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.305,00 ₹
EPS
142,11 ₹
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cholamandalam Financial Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53,5 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcholafhl.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
61,84 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,87 T
53,90 T
58,40 T
61,84 T
Giá vốn hàng bán
19,73 T
13,21 T
13,53 T
14,58 T
Chi phí doanh thu
19,73 T
13,21 T
13,53 T
14,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,98 T
12,21 T
13,66 T
12,75 T
Chi phí hoạt động
20,84 T
22,07 T
24,22 T
23,27 T
Tổng chi phí hoạt động
40,57 T
35,28 T
37,75 T
37,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,30 T
18,62 T
20,65 T
23,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
800,10 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,32 T
18,63 T
21,42 T
24,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,32 T
18,63 T
21,48 T
24,00 T
Chi phí thuế thu nhập
4,17 T
4,77 T
5,17 T
6,11 T
Thuế suất hiệu dụng
25,59%
25,62%
24,11%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
8,03 T
8,99 T
9,71 T
9,65 T
Thu nhập ròng
5,50 T
6,26 T
6,87 T
8,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
11,61%
11,77%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
33,32
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
825,50 Tr
871,80 Tr
842,40 Tr
874,20 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google