Finance

Danh sách
CHOLAFIN:NSE
Cholamandalam Investment and Fin Co Ltd
1.587,00 ₹
-0,04%
(-0,60) 1 ngày
12 thg 10, 12:38:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHOLAFIN...
Mở
1.590,10 ₹
Cao
1.606,30 ₹
Thấp
1.579,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
635,58 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.952,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.299,40 ₹
EPS
67,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,35 Tr
Số nhân viên
51 N
Mở
1.590,10 ₹
Cao
1.606,30 ₹
Thấp
1.579,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
635,58 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.952,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.299,40 ₹
EPS
67,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,35 Tr
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cholamandalam Investment and Finance Company Limited is a Chennai based Indian non-banking financial company and investment service provider founded in 1978 under the Murugappa Group. Wikipedia
Giới thiệu về Cholamandalam Investment and Fin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,3 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
19,36 ₹ / 18,39 ₹
+5,29%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
39,27 T / 47,01 T
-16,48%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,77 T
33,42 T
38,37 T
39,27 T
Giá vốn hàng bán
-
-
96,80 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
96,80 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,73 T
10,94 T
12,03 T
11,49 T
Chi phí hoạt động
15,12 T
16,07 T
17,05 T
17,05 T
Tổng chi phí hoạt động
15,12 T
16,07 T
17,15 T
17,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,65 T
17,35 T
21,23 T
22,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
239,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,66 T
17,36 T
21,43 T
22,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 T
17,36 T
21,48 T
22,24 T
Chi phí thuế thu nhập
4,06 T
4,46 T
4,98 T
5,67 T
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
25,68%
23,23%
25,51%
Chi phí hoạt động khác
3,68 T
4,39 T
4,30 T
4,81 T
Thu nhập ròng
11,60 T
12,90 T
16,45 T
16,56 T
Biên lợi nhuận ròng
37,69%
38,60%
42,87%
42,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,70
15,23
19,23
19,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
710,30 Tr
737,80 Tr
716,40 Tr
750,60 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google