Finance

Danh sách
CHMG:NASDAQ
Chemung Financial Corp
80,90 US$
+0,45%
(+0,36) 1 ngày
80,92 US$
+0,02% (+0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHMG...
Mở
80,19 US$
Cao
81,41 US$
Thấp
79,55 US$
Vốn hoá thị trường
390,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,16 N
Khối lượng
69,62 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,68
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,82 US$
EPS
6,93 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 Tr
Số nhân viên
348
Mở
80,19 US$
Cao
81,41 US$
Thấp
79,55 US$
Vốn hoá thị trường
390,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,16 N
Khối lượng
69,62 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,68
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,82 US$
EPS
6,93 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 Tr
Số nhân viên
348
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemung Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên348
Ngày thành lập1833
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CHMG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CHMG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 80,90 US$
95,00 US$ (+17,43%)
Trung bình
87,67 US$ (+8,37%)
Thấp nhất
81,00 US$ (+0,12%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jake Civiello
D.A. Davidson
Buy
Initiated
95,00 US$
+17,4%
10/01/2026
Nicholas Holowko
Raymond James
Buy
Initiated
87,00 US$
+7,5%
09/02/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Initiated
87,00 US$
+7,5%
09/02/2026
David Konrad
KBW
Hold
Reiterated
81,00 US$
+0,1%
07/28/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 4, 21 thg 10, 22:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,94 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 31,93 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,71 Tr
29,38 Tr
29,30 Tr
30,61 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,25 Tr
15,65 Tr
14,98 Tr
16,30 Tr
Chi phí hoạt động
17,28 Tr
18,09 Tr
17,14 Tr
19,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,28 Tr
18,09 Tr
17,14 Tr
19,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,43 Tr
11,29 Tr
12,16 Tr
11,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-360,00 N
-294,00 N
-323,00 N
-321,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,07 Tr
10,99 Tr
11,84 Tr
11,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,07 Tr
10,99 Tr
11,84 Tr
11,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,28 Tr
3,25 Tr
2,64 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
29,58%
22,31%
21,97%
Chi phí hoạt động khác
2,03 Tr
2,44 Tr
2,15 Tr
2,70 Tr
Thu nhập ròng
7,79 Tr
7,74 Tr
9,20 Tr
8,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,12%
26,35%
31,39%
28,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,62
1,61
1,91
1,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-104,00 N
-21,00 N
-47,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google