Finance

Danh sách
CHME34:BVMF
CME Group
67,61 R$
+0,60%
(+0,40) 1 ngày
7 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHME34...
Mở
67,61 R$
Cao
67,61 R$
Thấp
67,61 R$
Vốn hoá thị trường
97,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
668,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,70 R$
Số nhân viên
4 N
Mở
67,61 R$
Cao
67,61 R$
Thấp
67,61 R$
Vốn hoá thị trường
97,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
668,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,70 R$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CME Group
Giám đốc điều hànhTerry Duffy
Số nhân viên3,88 N
Ngày thành lập12 thg 7, 2007
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcmegroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,64 T
1,88 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
440,00 Tr
473,10 Tr
446,60 Tr
468,70 Tr
Chi phí hoạt động
561,80 Tr
595,10 Tr
566,50 Tr
595,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
561,80 Tr
595,10 Tr
566,50 Tr
595,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
972,60 Tr
1,05 T
1,31 T
1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,40 T
-1,28 T
-1,25 T
-1,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,58 T
1,51 T
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,56 T
1,51 T
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
269,00 Tr
395,50 Tr
356,60 Tr
285,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,85%
25,06%
23,60%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
39,20 Tr
39,60 Tr
36,60 Tr
42,30 Tr
Thu nhập ròng
908,00 Tr
1,18 T
1,15 T
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
59,18%
71,94%
61,52%
61,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,68
2,77
3,36
2,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 T
1,78 T
1,39 T
1,43 T
Chi phí lãi suất
-44,00 Tr
-43,70 Tr
-43,60 Tr
-43,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,50 T
1,73 T
1,35 T
1,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,40 Tr
26,50 Tr
27,20 Tr
28,20 Tr
EBITDA
1,06 T
1,13 T
1,39 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google