Finance

Danh sách
CHM:ASX
Chimeric Therapeutics Ltd
0,0090 AU$
-10,00%
(-0,0010) 1 ngày
28 thg 8, 16:10:16 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHM...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
637,51 N
Khối lượng giao dịch trung bình
946,49 N
Khối lượng
5,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,77 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,84 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
637,51 N
Khối lượng giao dịch trung bình
946,49 N
Khối lượng
5,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,77 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,84 Tr
Giới thiệu về Chimeric Therapeutics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,57 Tr
3,57 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Giá vốn hàng bán
423,38 N
423,38 N
-
-
Chi phí doanh thu
423,38 N
423,38 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,32 Tr
3,32 Tr
399,44 N
399,44 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 Tr
1,55 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí hoạt động
5,06 Tr
5,06 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,48 Tr
5,48 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,91 Tr
-1,91 Tr
-634,86 N
-634,86 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,80 Tr
-3,80 Tr
-5,59 Tr
-5,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-709,86 N
-709,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-13,52 N
-13,52 N
21,60 N
21,60 N
Thuế suất hiệu dụng
0,36%
0,36%
-0,39%
-0,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,79 Tr
-3,79 Tr
-5,61 Tr
-5,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-106,20%
-106,20%
-428,19%
-428,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,03 N
11,03 N
13,78 N
13,78 N
Chi phí lãi suất
-62,83 N
-62,83 N
-88,79 N
-88,79 N
Chi phí lãi suất ròng
-51,80 N
-51,80 N
-75,01 N
-75,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-391,47 N
-391,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
146,00
146,00
-
-
Các ứng dụng của Google