Finance

Danh sách
Tại sao CHLSY giảm 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHLSY:OTCMKTS
Lindt & Sprüngli
9,05 US$
-4,23%
(-0,40) 1 ngày
2 thg 10, 09:58:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHLSY...
Mở
9,13 US$
Cao
9,13 US$
Thấp
9,05 US$
Vốn hoá thị trường
17,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,22 N
Khối lượng
3,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
969,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
9,13 US$
Cao
9,13 US$
Thấp
9,05 US$
Vốn hoá thị trường
17,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,22 N
Khối lượng
3,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
969,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chocoladefabriken Lindt & Sprüngli AG, doing business as Lindt, is a Swiss chocolatier and confectionery company founded in 1845 and known for its chocolate truffles and chocolate bars, among other sweets. It is based in Kilchberg, where its main factory and museum are located. Lindt is one of the largest Swiss chocolate manufacturers. Wikipedia
Giới thiệu về Lindt & Sprüngli
Giám đốc điều hànhAdalbert Lechner
Số nhân viên3,64 N
Ngày thành lập1845
Trụ sở chínhKilchberg, Zürich, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,79 T
1,18 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
716,30 Tr
716,30 Tr
413,75 Tr
413,75 Tr
Chi phí doanh thu
716,30 Tr
716,30 Tr
413,75 Tr
413,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
639,65 Tr
639,65 Tr
561,20 Tr
561,20 Tr
Chi phí hoạt động
713,75 Tr
713,75 Tr
639,00 Tr
639,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,43 T
1,05 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
360,40 Tr
360,40 Tr
130,10 Tr
130,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
340,35 Tr
340,35 Tr
119,55 Tr
119,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,85 Tr
344,85 Tr
119,55 Tr
119,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,45 Tr
71,45 Tr
23,70 Tr
23,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,99%
20,99%
19,82%
19,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,15 Tr
269,15 Tr
96,10 Tr
96,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,03%
15,03%
8,12%
8,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,75 Tr
3,75 Tr
Chi phí lãi suất
-13,95 Tr
-13,95 Tr
-14,30 Tr
-14,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,95 Tr
-13,95 Tr
-10,55 Tr
-10,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,10 Tr
74,10 Tr
77,80 Tr
77,80 Tr
EBITDA
379,95 Tr
379,95 Tr
207,90 Tr
207,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
150,00 N
150,00 N
Các ứng dụng của Google