Finance

Danh sách
CHLL:LON
Chill Brands Group PLC
2,20 GBX
+4,76%
(+0,10) 1 ngày
20 thg 8, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHLL...
Mở
2,00 GBX
Cao
2,20 GBX
Thấp
1,80 GBX
Vốn hoá thị trường
1,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,31 N
Khối lượng
60,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,59 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,29 Tr
Số nhân viên
11
Mở
2,00 GBX
Cao
2,20 GBX
Thấp
1,80 GBX
Vốn hoá thị trường
1,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,31 N
Khối lượng
60,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,59 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,29 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chill Brands Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
70,85 N
70,85 N
363,19 N
363,19 N
Giá vốn hàng bán
80,55 N
80,55 N
505,10 N
505,10 N
Chi phí doanh thu
80,55 N
80,55 N
505,10 N
505,10 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,26 N
337,26 N
363,87 N
363,87 N
Chi phí hoạt động
337,26 N
337,26 N
363,87 N
363,87 N
Tổng chi phí hoạt động
417,81 N
417,81 N
868,97 N
868,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-346,96 N
-346,96 N
-505,78 N
-505,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,72 N
17,72 N
108,38 N
108,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-377,42 N
-377,42 N
-534,30 N
-534,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-377,42 N
-377,42 N
-534,30 N
-534,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-363,22 N
-363,22 N
-534,30 N
-534,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-512,66%
-512,66%
-147,11%
-147,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00
30,00
64,00
64,00
Chi phí lãi suất
-48,22 N
-48,22 N
-136,97 N
-136,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,18 N
-48,18 N
-136,91 N
-136,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-280,59 N
-280,59 N
-501,18 N
-501,18 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google