Finance

Danh sách
CHL:FRA
China Life Insurance Ord Shs H
2,95 €
-1,30%
(-0,039) 1 ngày
12 thg 10, 08:01:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHL...
Mở
2,95 €
Cao
2,95 €
Thấp
2,95 €
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
169,00
Khối lượng
175,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,37 €
Số nhân viên
96 N
Mở
2,95 €
Cao
2,95 €
Thấp
2,95 €
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
169,00
Khối lượng
175,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,37 €
Số nhân viên
96 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Life Insurance Company Limited is a Beijing-headquartered China-incorporated company that provides life insurance and annuity products. China Life is ranked No. 94 on Fortune 2015 Global 500 Company list. and is China's largest life insurer by market share, as of April 2023. In 2023, the company was ranked 62nd in the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về China Life Insurance Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96,3 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,65 T
39,16 T
54,56 T
189,56 T
Giá vốn hàng bán
6,52 T
52,00 T
29,34 T
39,93 T
Chi phí doanh thu
6,52 T
52,00 T
29,34 T
39,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
2,66 T
1,69 T
2,13 T
Chi phí hoạt động
3,71 T
5,61 T
4,46 T
3,98 T
Tổng chi phí hoạt động
10,23 T
57,61 T
33,80 T
43,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,42 T
-18,45 T
20,76 T
145,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,00 Tr
-17,00 Tr
-
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,34 T
-23,09 T
19,47 T
143,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,59 T
-19,73 T
19,53 T
144,67 T
Chi phí thuế thu nhập
34,52 T
-9,86 T
-608,00 Tr
27,65 T
Thuế suất hiệu dụng
21,26%
42,70%
-3,12%
19,26%
Chi phí hoạt động khác
1,84 T
3,02 T
2,74 T
1,88 T
Thu nhập ròng
126,87 T
-13,73 T
19,50 T
114,98 T
Biên lợi nhuận ròng
73,06%
-35,05%
35,75%
60,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-942,00 Tr
-1,21 T
-1,10 T
-878,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-942,00 Tr
-1,21 T
-1,10 T
-878,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,45 T
-17,43 T
21,78 T
146,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-52,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google