Finance

Danh sách
CHKR:OTCMKTS
Chesapeake Granite Wash Trust
0,37 US$
+0,54%
(+0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHKR...
Mở
0,36 US$
Cao
0,37 US$
Thấp
0,36 US$
Vốn hoá thị trường
17,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,80 N
Khối lượng
30,36 N
Cổ tức
19,54%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,75 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,36 US$
Cao
0,37 US$
Thấp
0,36 US$
Vốn hoá thị trường
17,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,80 N
Khối lượng
30,36 N
Cổ tức
19,54%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,75 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chesapeake Granite Wash Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,33 Tr
1,49 Tr
1,34 Tr
1,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
721,00 N
18,00 N
428,00 N
309,00 N
Chi phí hoạt động
721,00 N
18,00 N
428,00 N
309,00 N
Tổng chi phí hoạt động
721,00 N
18,00 N
428,00 N
309,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
607,00 N
1,47 Tr
916,00 N
696,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,00 N
-99,00 N
-99,00 N
-99,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
508,00 N
1,37 Tr
817,00 N
597,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
508,00 N
1,37 Tr
817,00 N
597,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
508,00 N
1,37 Tr
817,00 N
597,00 N
Biên lợi nhuận ròng
38,25%
92,15%
60,79%
59,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google