Finance

Danh sách
CHKGF:OTCMKTS
CK Asset Holdings Ltd
5,99 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:23:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHKGF...
Vốn hoá thị trường
156,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,39 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 T
Số nhân viên
54 N
Vốn hoá thị trường
156,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,39 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 T
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CK Asset Holdings Limited, formerly Cheung Kong Property Holdings Limited, is a property developer registered in the Cayman Islands, with its headquarters and principal place of business in Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về CK Asset Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webckah.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,27 T
16,27 T
20,15 T
20,15 T
Giá vốn hàng bán
9,79 T
9,79 T
14,08 T
14,08 T
Chi phí doanh thu
9,79 T
9,79 T
14,08 T
14,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
3,15 T
3,04 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
3,88 T
3,88 T
3,76 T
3,76 T
Tổng chi phí hoạt động
13,67 T
13,67 T
17,84 T
17,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
2,60 T
2,32 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
343,50 Tr
343,50 Tr
216,00 Tr
216,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,06 T
3,06 T
4,41 T
4,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
4,15 T
4,01 T
4,01 T
Chi phí thuế thu nhập
715,00 Tr
715,00 Tr
405,00 Tr
405,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
23,35%
9,18%
9,18%
Chi phí hoạt động khác
161,50 Tr
161,50 Tr
134,00 Tr
134,00 Tr
Thu nhập ròng
2,42 T
2,42 T
4,34 T
4,34 T
Biên lợi nhuận ròng
14,84%
14,84%
21,54%
21,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
715,50 Tr
715,50 Tr
554,50 Tr
554,50 Tr
Chi phí lãi suất
-473,50 Tr
-473,50 Tr
-461,00 Tr
-461,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
242,00 Tr
242,00 Tr
93,50 Tr
93,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
569,50 Tr
569,50 Tr
585,50 Tr
585,50 Tr
EBITDA
3,17 T
3,17 T
2,90 T
2,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google