Finance

Danh sách
Tại sao CHJ giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHJ:SGX
Uni-Asia Group Ltd
0,93 SGD
-2,62%
(-0,025) 1 ngày
19 thg 10, 16:38:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHJ...
Mở
0,95 SGD
Cao
0,95 SGD
Thấp
0,93 SGD
Vốn hoá thị trường
75,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,94 N
Khối lượng
54,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,60 Tr
Số nhân viên
59
Mở
0,95 SGD
Cao
0,95 SGD
Thấp
0,93 SGD
Vốn hoá thị trường
75,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,94 N
Khối lượng
54,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,60 Tr
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uni-Asia Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuni-asia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,66 Tr
11,66 Tr
12,56 Tr
12,56 Tr
Giá vốn hàng bán
7,94 Tr
7,94 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Chi phí doanh thu
7,94 Tr
7,94 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 Tr
2,01 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí hoạt động
5,74 Tr
5,74 Tr
4,58 Tr
4,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,68 Tr
13,68 Tr
8,62 Tr
8,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
-2,02 Tr
3,94 Tr
3,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,00 N
-95,00 N
-48,00 N
-48,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
611,00 N
611,00 N
2,91 Tr
2,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,21 Tr
-3,21 Tr
2,91 Tr
2,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
536,50 N
536,50 N
58,50 N
58,50 N
Thuế suất hiệu dụng
87,81%
87,81%
2,01%
2,01%
Chi phí hoạt động khác
810,00 N
810,00 N
841,00 N
841,00 N
Thu nhập ròng
4,50 N
4,50 N
2,59 Tr
2,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,04%
0,04%
20,65%
20,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-965,50 N
-965,50 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-965,50 N
-965,50 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,92 Tr
2,92 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
EBITDA
766,50 N
766,50 N
6,12 Tr
6,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
385,50 N
385,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google