Trang chủCHIP • IDX
add
Pelita Teknologi Global PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.095,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.065,00 Rp - 1.100,00 Rp
Phạm vi một năm
1.065,00 Rp - 1.600,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
874,51 T IDR
Số lượng trung bình
112,83 N
Tỷ số P/E
189,12
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,26 T | 30,33% |
Chi phí hoạt động | 2,57 T | 320,87% |
Thu nhập ròng | -3,45 T | -2,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,03 | 21,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,08 Tr | 140,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,57 T | -35,10% |
Tổng tài sản | 115,41 T | -3,34% |
Tổng nợ | 46,94 T | -12,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 804,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,45 T | -2,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,28 T | -55,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 T | 78,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,54 T | 5,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,95 T | -68,42% |
Dòng tiền tự do | -2,62 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
40