Finance

Danh sách
CHINTEK:KLSE
Chin Teck Plantations Bhd
10,60 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:59:04 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHINTEK...
Vốn hoá thị trường
968,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,25 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,60
Cao nhất trong 52 tuần
11,76 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,04 MYR
EPS
1,89 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,36 Tr
Số nhân viên
944
Vốn hoá thị trường
968,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,25 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,60
Cao nhất trong 52 tuần
11,76 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,04 MYR
EPS
1,89 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,36 Tr
Số nhân viên
944
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chin Teck Plantations Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên944
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
96,65 Tr
87,74 Tr
67,37 Tr
59,03 Tr
Giá vốn hàng bán
41,81 Tr
34,68 Tr
33,99 Tr
30,85 Tr
Chi phí doanh thu
41,81 Tr
34,68 Tr
33,99 Tr
30,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,97 Tr
10,38 Tr
12,21 Tr
10,87 Tr
Chi phí hoạt động
10,04 Tr
18,07 Tr
13,64 Tr
12,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,85 Tr
52,75 Tr
47,63 Tr
42,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,80 Tr
34,98 Tr
19,74 Tr
16,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,79 N
-2,87 Tr
367,00 N
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,28 Tr
44,43 Tr
9,57 Tr
24,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,63 Tr
44,43 Tr
9,57 Tr
24,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,54 Tr
10,35 Tr
5,90 Tr
5,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,78%
23,30%
61,65%
21,25%
Chi phí hoạt động khác
-929,85 N
7,69 Tr
1,42 Tr
1,18 Tr
Thu nhập ròng
115,74 Tr
34,08 Tr
3,67 Tr
19,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
119,75%
38,84%
5,45%
32,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,03 Tr
3,57 Tr
5,07 Tr
5,88 Tr
Chi phí lãi suất
-400,87 N
-268,00 N
-269,00 N
-269,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,63 Tr
3,30 Tr
4,80 Tr
5,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,16 Tr
37,59 Tr
22,51 Tr
18,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google