Finance

Danh sách
CHINHIN:KLSE
Chin Hin Group Bhd
2,08 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHINHIN...
Mở
2,07 MYR
Cao
2,08 MYR
Thấp
2,06 MYR
Vốn hoá thị trường
7,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,73 N
Khối lượng
25,60 N
Chỉ số P/E
81,70
Cao nhất trong 52 tuần
2,53 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,95 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,54 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,07 MYR
Cao
2,08 MYR
Thấp
2,06 MYR
Vốn hoá thị trường
7,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,73 N
Khối lượng
25,60 N
Chỉ số P/E
81,70
Cao nhất trong 52 tuần
2,53 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,95 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,54 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chin Hin Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,11 T
931,96 Tr
1,05 T
Giá vốn hàng bán
878,63 Tr
913,54 Tr
749,94 Tr
856,57 Tr
Chi phí doanh thu
878,63 Tr
913,54 Tr
749,94 Tr
856,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,60 Tr
107,27 Tr
126,77 Tr
125,88 Tr
Chi phí hoạt động
78,44 Tr
139,61 Tr
106,83 Tr
107,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
957,08 Tr
1,05 T
856,76 Tr
964,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,49 Tr
51,98 Tr
75,20 Tr
88,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,90 Tr
62,43 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
71,28 Tr
114,48 Tr
66,72 Tr
49,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,09 Tr
93,15 Tr
57,39 Tr
70,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,85 Tr
39,15 Tr
20,40 Tr
24,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,85%
34,20%
30,58%
50,70%
Chi phí hoạt động khác
-39,15 Tr
37,33 Tr
-19,95 Tr
-18,30 Tr
Thu nhập ròng
26,02 Tr
37,18 Tr
19,12 Tr
7,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
3,36%
2,05%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,87 Tr
1,58 Tr
2,22 Tr
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-26,84 Tr
-23,86 Tr
-22,26 Tr
-25,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,98 Tr
-22,28 Tr
-20,04 Tr
-22,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,77 Tr
97,86 Tr
98,55 Tr
113,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,22 Tr
-2,80 Tr
1,87 Tr
-2,57 Tr
Các ứng dụng của Google